CCN 500
OEM SKU 91.FXA350.CN500V1

CCN 500

500W
Power
Max 72%
Hiệu suất
—
Price
Form factorATX
Cable mgmtNon CM

CCN 500

CCN 500 tập trung vào nhu cầu cốt lõi của máy tính phổ thông: cấp điện ổn định, hệ thống cáp vừa đủ và khả năng vận hành lâu dài. Đường +12V 14A, quạt 120mm 1300 RPM và tuổi thọ trung bình 50.000 giờ giúp sản phẩm phù hợp cho dự án PC số lượng lớn.

  • 200W liên tục, 300W đỉnh • Hiệu suất tối đa 72% • +12V 14A / 216W • Quạt 120mm tối đa 1300 RPM • 2 SATA + 2 ATA/Molex • Không trang bị PCIe • OVP / UVP / OPP / SCP • Tuổi thọ trung bình 50.000 giờ

Thông số kỹ thuật

TỐI ƯU CHO PC PHỔ THÔNG

Đúng nhu cầu, kiểm soát chi phí

Phù hợp PC văn phòng, máy học tập và hệ thống đồng bộ sử dụng đồ họa tích hợp.

200W CÔNG SUẤT LIÊN TỤC

Đạt 300W ở mức đỉnh

Mức công suất thực phù hợp cho CPU phổ thông, mainboard, bộ nhớ và các ổ lưu trữ cơ bản.

ĐƯỜNG +12V 14A

Công suất kết hợp 216W

Nguồn lực được tập trung cho CPU và các linh kiện sử dụng điện áp 12V.

QUẠT 120MM 1300 RPM

Làm mát vừa đủ cho tải phổ thông

Quạt DC Brushless dùng Sleeve Bearing giúp duy trì luồng khí ổn định trong quá trình sử dụng.

CÁP TINH GỌN

2 SATA + 2 ATA/Molex

Hệ thống kết nối tập trung vào nhu cầu thực tế của PC cơ bản, giúp lắp đặt và bảo trì đơn giản.

BẢO VỆ 4 LỚP

OVP / UVP / OPP / SCP

Hỗ trợ giảm rủi ro khi xảy ra quá áp, thấp áp, quá tải hoặc ngắn mạch.

Thông tin chung

Model CCN 500
Công suất liên tục (W) 200
Công suất đỉnh (W) 300
Form factor ATX
Form factor EPS 12V 1×(4+4)-pin, 400mm
Topology Optimized Secondary Circuit
Điều khiển số N/A
Điện áp vào (Vac) 230 VAC
Tần số (Hz) 50–60
Dòng điện vào (A) 3
Hệ số công suất tại 100% tải >0.5
Modern standby N/A
Tiêu thụ điện chế độ chờ (W) 0
Tuổi thọ trung bình (h / 25°C) 50000

Infographics

Hiệu suất

Hiệu suất tương đương Max 72%

Quạt và công nghệ tản nhiệt

Quạt 120mm Cooling Fan
Kích thước quạt (mm) 120
Công nghệ ổ trục Sleeve Bearing (ổ trục trượt dầu)
Công nghệ động cơ DC Brushless Fan
Tốc độ quạt tối đa (rpm) 1300

Đầu ra

Rail (các đường 12V) SINGLE RAIL
+3.3V (A) 5
+5V (A) 6
+12V1 (A) 14
-12V (A) 0.3
+5Vsb (A) 2
Công suất 12V tổng tối đa (W) 216
Công suất 3.3V + 5V tổng tối đa (W) 80

Dây cáp và đầu cắm

Dây modular Non CM
Dây dẹt ✓
Chiều dài dây tối đa (mm) 45
Chiều dài cáp tối đa (mm) 450
Chiều dài dây ATX (mm) 35
Chiều dài dây EPS (mm) 40
Chiều dài dây PCIe (mm) 0
Chiều dài dây SATA (mm) 45
Chiều dài dây tới mainboard (mm) 35
Số dây 4
ATX mainboard (20+4-pin) 1
P8 (CPU) 0
P4+4 (CPU) 1
P4 (CPU) 0
Dây 12V-2x6 0
PCIe 6+2-pin (GPU) 0
PCIe 6-pin (GPU) 0
SATA 2
PATA 2
FDD (Floppy) 0

Bảo vệ

OPP (bảo vệ quá công suất) ✓
SCP (bảo vệ ngắn mạch) ✓
OVP (bảo vệ quá áp) ✓
UVP (bảo vệ thấp áp) ✓

Chứng nhận an toàn

Chỉ thị môi trường

Trong hộp gồm

Dây nguồn AC ✓

Vỏ

Kích thước không kể dây (D x R x C), (mm) 140 x 150 x 86

Dịch vụ

Dữ liệu logistics và RRP

Mã bài viết 91.FXA350.CN500V1
Mainboard: 1×20+4-pin 350mm, dây bẹ đen | CPU: 1×(4+4)-pin 400mm, dây bẹ đen | PCIe: Không trang bị | SATA/ATA: 2 tuyến, mỗi tuyến 1×SATA + 1×ATA, 300mm + 150mm | Dây AC: 1×1200mm (0.1mm²)
Review...">