Jetek ATPC 750W
OEM SKU 91.F3S103.AT750

Jetek ATPC 750W

750W
Power
Max 85%
Hiệu suất
—
Price
Form factorATX
Cable mgmtNon Modular
ATXATX 3.1

Jetek ATPC 750W

ATPC 750W tăng cường khả năng cấp điện với đường +12V 54A, hai đầu CPU dài 650mm và hệ thống kết nối GPU gồm PCIe 5.1 12+4 pin 450W cùng hai PCIe 6+2 pin. Active PFC, kiến trúc DC-DC và hiệu suất tối đa 85% giúp sản phẩm phù hợp những cấu hình cần hiệu năng và khả năng nâng cấp lâu dài.

  • 750W cho dư địa nâng cấp rộng • ATX 3.1 • Active PFC, PF >0.95 • Hiệu suất tối đa 85% • DC-DC cho 5V & 3.3V • +12V 54A, đỉnh 62.5A • PCIe 5.1 12+4 pin 450W • 2×PCIe 6+2 pin • 2 đầu CPU 650mm • 4 SATA + 2 ATA/Molex • Tuổi thọ 80.000 giờ

Thông số kỹ thuật

DƯ ĐỊA 750W

Sẵn sàng cho cấu hình mạnh hơn

Phù hợp hệ thống cần nâng cấp CPU, GPU và nhiều linh kiện mà vẫn muốn giữ khoảng dự phòng công suất.

ĐƯỜNG +12V 54A

Đỉnh đạt 62.5A

Nguồn lực lớn hơn dành cho CPU và GPU, hỗ trợ những tác vụ gaming, render và sáng tạo nội dung nặng.

PCIe 5.1 12+4 PIN

Hỗ trợ trực tiếp GPU đến 450W

Kết nối thế hệ mới đi kèm hai đầu PCIe 6+2 pin, tăng khả năng tương thích với nhiều card đồ họa.

HAI ĐẦU CPU 650MM

Thuận tiện cho case lớn

Cáp CPU dài hơn hỗ trợ đi dây linh hoạt trên mid-tower, full-tower và mainboard có cấp điện CPU bổ sung.

ACTIVE PFC + DC-DC

Nền tảng điện hiện đại

Active PFC cải thiện hệ số công suất, trong khi DC-DC tối ưu cách tạo đường 5V và 3.3V từ 12V.

80.000 GIỜ VẬN HÀNH

Hướng đến sử dụng dài hạn

Tuổi thọ trung bình cao kết hợp quạt 120mm và hệ thống bảo vệ OVP, UVP, OPP, SCP.

Thông tin chung

Model ATPC 750W
Công suất liên tục (W) 750
Công suất đỉnh (W) 750
Form factor ATX
Form factor EPS 12V 1×8-pin 650mm + 1×(4+4)-pin 650mm
Phiên bản ATX ATX 3.1
Topology DC-DC Derived 5V & 3.3V Rails
Điều khiển số N/A
Điện áp vào (Vac) 230 VAC
Tần số (Hz) 50–60
Dòng điện vào (A) 6
PFC Active PFC
Hệ số công suất tại 100% tải >0.95
Modern standby N/A
Tiêu thụ điện chế độ chờ (W) 0
Tuổi thọ trung bình (h / 25°C) 80000

Infographics

750W – DƯ ĐỊA CHO CPU/GPU HIỆU NĂNG CAO

PCIe 5.1 12+4 PIN 450W + 2×PCIe 6+2

ĐƯỜNG +12V 54A – ĐỈNH 62.5A

Hiệu suất

Hiệu suất tương đương Max 85%
Hiệu suất (%) tại 230V, 100% tải 0

Quạt và công nghệ tản nhiệt

Quạt 120mm Cooling Fan
Kích thước quạt (mm) 120
Công nghệ ổ trục Sleeve Bearing (ổ trục trượt dầu)
Công nghệ động cơ DC Brushless Fan
Tốc độ quạt tối đa (rpm) 2000

Đầu ra

Rail (các đường 12V) SINGLE RAIL
+3.3V (A) 10
+5V (A) 10
+12V1 (A) 54
-12V (A) 0.3
+5Vsb (A) 3
Công suất 12V tổng tối đa (W) 750
Công suất 3.3V + 5V tổng tối đa (W) 100

Dây cáp và đầu cắm

Dây modular Non Modular
Dây bọc lưới ✓
Dây dẹt ✓
Chiều dài dây tối đa (mm) 75
Chiều dài cáp tối đa (mm) 750
Chiều dài dây ATX (mm) 60
Chiều dài dây EPS (mm) 65
Chiều dài dây PCIe (mm) 75
Chiều dài dây SATA (mm) 75
Chiều dài dây tới mainboard (mm) 60
Số dây 6
ATX mainboard (20+4-pin) 1
P8 (CPU) 1
P4+4 (CPU) 1
P4 (CPU) 0
Dây 12V-2x6 1
PCIe 6+2-pin (GPU) 2
PCIe 6-pin (GPU) 0
SATA 4
PATA 2
FDD (Floppy) 0

Bảo vệ

OPP (bảo vệ quá công suất) ✓
SCP (bảo vệ ngắn mạch) ✓
OVP (bảo vệ quá áp) ✓
UVP (bảo vệ thấp áp) ✓

Chứng nhận an toàn

Chỉ thị môi trường

Trong hộp gồm

Dây nguồn AC ✓
Ngôn ngữ sách hướng dẫn Vietnamese
Công tắc / jumper OCK ✓

Vỏ

Kích thước không kể dây (D x R x C), (mm) 140 x 150 x 86
Màu sắc Đen

Dịch vụ

Dữ liệu logistics và RRP

Mã bài viết 91.F3S103.AT750
Mainboard: 1×20+4-pin 600mm, dây đen vảy cá bọc lưới | CPU: 1×8-pin 650mm + 1×(4+4)-pin 650mm | PCIe 5.1: 1×(12+4)-pin 450W, 600mm | PCIe: 2×(6+2)-pin, 600mm + 150mm | SATA/ATA: 2 tuyến, mỗi tuyến 2×SATA + 1×ATA, 450mm + 150mm + 150mm | Dây AC: 1×1500mm (0.75mm²)
Review...">