SINGPC ATX-550W
OEM SKU 91.FXA350.SA550V1

SINGPC ATX-550W

550W
Power
Max 72%
Hiệu suất
—
Price
Form factorATX
Cable mgmtNon CM

SINGPC ATX-550W

SINGPC ATX-550W kết hợp đường +12V 14A, hệ thống cáp bẹ đen gọn gàng và quạt 120mm tốc độ tối đa 1300 RPM. Thiết kế này phù hợp các cấu hình không dùng VGA cần nguồn PCIe và ưu tiên tính đơn giản trong lắp đặt, vận hành và bảo trì.

  • 200W liên tục, 300W đỉnh • Hiệu suất tối đa 72% • +12V 14A / 216W • Tối ưu nguồn vào 230V AC • Quạt 120mm 1300 RPM • Cáp bẹ đen • 2 SATA + 2 ATA/Molex • OVP / UVP / OPP / SCP • 50.000 giờ tại 25°C

Thông số kỹ thuật

ỔN ĐỊNH CHO CÔNG VIỆC HẰNG NGÀY

Máy văn phòng, POS và hệ thống đồng bộ

Định hướng cho những cấu hình ưu tiên hoạt động ổn định và không cần nguồn phụ PCIe cho card đồ họa.

CÔNG SUẤT THỰC RÕ RÀNG

200W liên tục / 300W đỉnh

Giúp người dùng lựa chọn đúng cấu hình và tránh nhầm lẫn giữa tên model với công suất vận hành thực tế.

MẠCH TỐI ƯU 230V AC

Hiệu suất tối đa 72%

Thiết kế mạch thứ cấp hướng đến nguồn điện 230V AC và nhu cầu sử dụng phổ thông.

QUẠT 120MM

DC Brushless, Sleeve Bearing

Tốc độ tối đa 1300 RPM hỗ trợ lưu thông khí ổn định cho bộ nguồn trong quá trình vận hành.

DÂY BẸ ĐEN GỌN GÀNG

Dễ bố trí trong case

Mainboard, CPU và các nhánh SATA/ATA được thiết kế theo hướng đơn giản, thuận tiện cho lắp ráp số lượng lớn.

BẢO VỆ ĐIỆN THIẾT YẾU

OVP / UVP / OPP / SCP

Hỗ trợ bảo vệ hệ thống khi có quá áp, thấp áp, quá tải hoặc ngắn mạch.

Thông tin chung

Model ATX-550W
Công suất liên tục (W) 200
Công suất đỉnh (W) 300
Form factor ATX
Form factor EPS 12V 1×(4+4)-pin, 400mm
Topology Optimized Secondary Circuit
Điều khiển số N/A
Điện áp vào (Vac) 230 VAC
Tần số (Hz) 50–60
Dòng điện vào (A) 3
Hệ số công suất tại 100% tải >0.5
Modern standby N/A
Tiêu thụ điện chế độ chờ (W) 0
Tuổi thọ trung bình (h / 25°C) 50000

Infographics

Hiệu suất

Hiệu suất tương đương Max 72%

Quạt và công nghệ tản nhiệt

Quạt 120mm Cooling Fan
Kích thước quạt (mm) 120
Công nghệ ổ trục Sleeve Bearing (ổ trục trượt dầu)
Công nghệ động cơ DC Brushless Fan
Tốc độ quạt tối đa (rpm) 1300

Đầu ra

Rail (các đường 12V) SINGLE RAIL
+3.3V (A) 5
+5V (A) 6
+12V1 (A) 14
-12V (A) 0.3
+5Vsb (A) 2
Công suất 12V tổng tối đa (W) 216
Công suất 3.3V + 5V tổng tối đa (W) 80

Dây cáp và đầu cắm

Dây modular Non CM
Dây dẹt ✓
Chiều dài dây tối đa (mm) 45
Chiều dài cáp tối đa (mm) 450
Chiều dài dây ATX (mm) 35
Chiều dài dây EPS (mm) 40
Chiều dài dây PCIe (mm) 0
Chiều dài dây SATA (mm) 45
Chiều dài dây tới mainboard (mm) 35
Số dây 4
ATX mainboard (20+4-pin) 1
P8 (CPU) 0
P4+4 (CPU) 1
P4 (CPU) 0
Dây 12V-2x6 0
PCIe 6+2-pin (GPU) 0
PCIe 6-pin (GPU) 0
SATA 2
PATA 2
FDD (Floppy) 0

Bảo vệ

OPP (bảo vệ quá công suất) ✓
SCP (bảo vệ ngắn mạch) ✓
OVP (bảo vệ quá áp) ✓
UVP (bảo vệ thấp áp) ✓

Chứng nhận an toàn

Chỉ thị môi trường

Trong hộp gồm

Dây nguồn AC ✓

Vỏ

Kích thước không kể dây (D x R x C), (mm) 140 x 150 x 86

Dịch vụ

Dữ liệu logistics và RRP

Mã bài viết 91.FXA350.SA550V1
Mainboard: 1×20+4-pin 350mm, dây bẹ đen | CPU: 1×(4+4)-pin 400mm, dây bẹ đen | PCIe: Không trang bị | SATA/ATA: 2 tuyến, mỗi tuyến 1×SATA + 1×ATA, 300mm + 150mm | Dây AC: 1×1200mm (0.1mm²)
Review...">Review...">