Jetek NS400V2
OEM SKU 91.FXS200.NS400V2

Jetek NS400V2

400W
Power
NO
Hiệu suất
Price
Form factorATX
Cable mgmtNon CM
ATXATX 2.x

Jetek NS400V2

NS400V2 tập trung vào sự đơn giản và độ ổn định cần thiết cho các cấu hình không dùng VGA rời công suất cao. Công suất liên tục 250W, đỉnh 350W và đường +12V 16A đáp ứng tốt CPU phổ thông, mainboard, ổ lưu trữ và thiết bị ngoại vi. Quạt 120mm tốc độ tối đa 1300 RPM giúp duy trì luồng khí ổn định trong khi vẫn phù hợp với môi trường cần vận hành êm.

  • Tối ưu PC văn phòng và hệ thống đồng bộ • 250W liên tục, 350W đỉnh • Hiệu suất tối đa 74% • Đường +12V 16A, công suất kết hợp 240W • Quạt 120mm tối đa 1300 RPM • 2 SATA và 2 ATA/Molex • Bảo vệ OVP, UVP, OPP, SCP • Kích thước ATX dài 140mm

Thông số kỹ thuật

TỐI ƯU CHO PC VĂN PHÒNG

Cấu hình cơ bản, chi phí hợp lý

Công suất được cân đối cho máy làm việc, học tập và hệ thống đồng bộ sử dụng đồ họa tích hợp, tránh đầu tư dư thừa.

250W CÔNG SUẤT LIÊN TỤC

Đạt 350W khi tải lên đỉnh

Mức công suất phù hợp cho CPU phổ thông, mainboard, bộ nhớ và hệ thống lưu trữ trong các tác vụ hằng ngày.

ĐƯỜNG +12V 16A

Công suất kết hợp 240W

Năng lượng được phân bổ đủ cho những linh kiện cốt lõi của PC văn phòng và máy đồng bộ không dùng card đồ họa rời.

VẬN HÀNH ÊM HƠN

Quạt 120mm, tối đa 1300 RPM

Tốc độ quạt vừa phải giúp duy trì làm mát ổn định và phù hợp hơn với lớp học, văn phòng hoặc quầy bán hàng.

CÁP GỌN, KHÔNG DƯ THỪA

CPU, SATA và ATA thiết yếu

Hệ thống cáp được tinh giản cho cấu hình cơ bản, giúp lắp ráp nhanh và giảm lượng dây không sử dụng trong thùng máy.

BẢO VỆ TOÀN DIỆN

OVP / UVP / OPP / SCP

Bốn cơ chế bảo vệ hỗ trợ hạn chế rủi ro do quá áp, thấp áp, quá tải hoặc ngắn mạch trong quá trình sử dụng.

Thông tin chung

Model NS400V2
Công suất liên tục (W) 250
Công suất đỉnh (W) 350
Form factor ATX
Form factor EPS 12V 1×(4+4)-pin, 500mm
Phiên bản ATX ATX 2.x
Topology Mạch thứ cấp tối ưu cho đầu vào 230V AC
Điều khiển số N/A
Điện áp vào (Vac) 230 VAC
Tần số (Hz) 50–60
Dòng điện vào (A) 3
PFC N/A
Hệ số công suất tại 100% tải >0.5
Modern standby N/A
Tiêu thụ điện chế độ chờ (W) 0
Tuổi thọ trung bình (h / 25°C) 50000

Infographics

Hiệu suất

Hiệu suất tương đương NO

Quạt và công nghệ tản nhiệt

Quạt 120mm Cooling Fan
Kích thước quạt (mm) 120
Công nghệ ổ trục Sleeve Bearing (ổ trục trượt dầu)
Công nghệ động cơ DC Brushless Fan
Tốc độ quạt tối đa (rpm) 1300

Đầu ra

Rail (các đường 12V) SINGLE RAIL
+3.3V (A) 6
+5V (A) 6
+12V1 (A) 16
-12V (A) 0.3
+5Vsb (A) 2
Công suất 12V tổng tối đa (W) 240
Công suất 3.3V + 5V tổng tối đa (W) 100

Dây cáp và đầu cắm

Dây modular Non Modular
Dây dẹt
Chiều dài dây tối đa (mm) 55
Chiều dài cáp tối đa (mm) 550
Chiều dài dây ATX (mm) 45
Chiều dài dây EPS (mm) 50
Chiều dài dây PCIe (mm) 0
Chiều dài dây SATA (mm) 55
Chiều dài dây tới mainboard (mm) 45
Số dây 4
ATX mainboard (20+4-pin) 1
P8 (CPU) 0
P4+4 (CPU) 1
P4 (CPU) 0
Dây 12V-2x6 0
PCIe 6+2-pin (GPU) 0
PCIe 6-pin (GPU) 0
SATA 2
PATA 2
FDD (Floppy) 0

Bảo vệ

OPP (bảo vệ quá công suất)
SCP (bảo vệ ngắn mạch)
OVP (bảo vệ quá áp)
UVP (bảo vệ thấp áp)

Chứng nhận an toàn

Chỉ thị môi trường

Trong hộp gồm

Dây nguồn AC
Ngôn ngữ sách hướng dẫn Vietnamese

Vỏ

Kích thước không kể dây (D x R x C), (mm) 140 x 150 x 86
Màu sắc Đen

Dịch vụ

Dữ liệu logistics và RRP

Mã bài viết 91.FXS200.NS400V2
Mainboard: 1×20+4-pin 450mm | CPU: 1×(4+4)-pin 500mm | PCIe: Không trang bị | SATA/ATA: 2 tuyến, mỗi tuyến 1×SATA + 1×ATA, 400mm + 150mm | Dây AC: 1×1200mm (0.1mm²)
Review...">Review...">