Jetek X450 Elite Plus
OEM SKU 91.FXS200.X450EV1

Jetek X450 Elite Plus

450W
Power
NO
Hiệu suất
Price
Form factorATX
Cable mgmtNon CM
ATXATX 2.x

Jetek X450 Elite Plus

X450 Elite Plus nâng khả năng mở rộng bằng đường +12V 24A và một đầu PCIe 6+2-pin. Công suất liên tục 350W, hiệu suất tối đa 76% cùng hệ thống cáp đen gọn gàng mang lại nền tảng phù hợp cho bộ máy gia đình hoặc làm việc đa nhiệm.

  • 350W liên tục, 450W đỉnh • Hiệu suất tối đa 76% • Đường +12V 24A, kết hợp 336W • 1 đầu PCIe 6+2-pin • Cáp mainboard bọc lưới • Quạt 120mm tối đa 2000 RPM • 2 SATA và 2 ATA/Molex

Thông số kỹ thuật

SẴN SÀNG CHO VGA RỜI

Một đầu PCIe 6+2-pin

Hỗ trợ card đồ họa phổ thông cho nhu cầu thiết kế 2D, giải trí đa phương tiện và gaming nhẹ.

350W LIÊN TỤC

Đạt 450W khi tải đỉnh

Biên công suất đủ cho cấu hình CPU phổ thông kết hợp VGA tiết kiệm điện và nhiều ổ lưu trữ.

ƯU TIÊN ĐƯỜNG +12V

24A, công suất 336W

Nguồn lực được tập trung cho CPU và GPU, giúp cấu hình có đồ họa rời vận hành phù hợp hơn.

HIỆU SUẤT TỐI ĐA 76%

Giảm hao phí điện năng

Thiết kế đầu vào 230V AC góp phần kiểm soát nhiệt lượng và duy trì khả năng cấp điện ổn định.

DÂY ĐEN ĐỒNG BỘ

Mainboard bọc lưới

Cáp màu đen và dây bẹ dập nổi giúp không gian trong case sạch, rõ và dễ quản lý hơn.

LÀM MÁT KHI TẢI TĂNG

Quạt 120mm, tối đa 2000 RPM

Luồng khí được tăng cường khi hệ thống xử lý tác vụ nặng hoặc chơi game trong thời gian dài.

Thông tin chung

Model X450 ELITE PLUS
Công suất liên tục (W) 350
Công suất đỉnh (W) 450
Form factor ATX
Form factor EPS 12V 1×(4+4)-pin, 550mm
Phiên bản ATX ATX 2.x
Topology Mạch thứ cấp tối ưu cho đầu vào 230V AC
Điều khiển số N/A
Điện áp vào (Vac) 230 VAC
Tần số (Hz) 50–60
Dòng điện vào (A) 4
PFC N/A
Hệ số công suất tại 100% tải >0.5
Modern standby N/A
Tiêu thụ điện chế độ chờ (W) <3W
Tuổi thọ trung bình (h / 25°C) 50000

Infographics

Hiệu suất

Hiệu suất tương đương NO

Quạt và công nghệ tản nhiệt

Quạt 120mm Cooling Fan
Kích thước quạt (mm) 120
Công nghệ ổ trục Sleeve Bearing (ổ trục trượt dầu)
Công nghệ động cơ DC Brushless Fan
Tốc độ quạt tối đa (rpm) 2000

Đầu ra

Rail (các đường 12V) SINGLE RAIL
+3.3V (A) 6
+5V (A) 6
+12V1 (A) 24
-12V (A) 0.3
+5Vsb (A) 2
Công suất 12V tổng tối đa (W) 336
Công suất 3.3V + 5V tổng tối đa (W) 100

Dây cáp và đầu cắm

Dây modular Non Modular
Dây bọc lưới
Dây dẹt
Chiều dài dây tối đa (mm) 55
Chiều dài cáp tối đa (mm) 550
Chiều dài dây ATX (mm) 50
Chiều dài dây EPS (mm) 55
Chiều dài dây PCIe (mm) 55
Chiều dài dây SATA (mm) 55
Chiều dài dây tới mainboard (mm) 50
Số dây 5
ATX mainboard (20+4-pin) 1
P8 (CPU) 0
P4+4 (CPU) 1
P4 (CPU) 0
Dây 12V-2x6 0
PCIe 6+2-pin (GPU) 1
PCIe 6-pin (GPU) 0
SATA 2
PATA 2
FDD (Floppy) 0

Bảo vệ

OPP (bảo vệ quá công suất)
SCP (bảo vệ ngắn mạch)
OVP (bảo vệ quá áp)
UVP (bảo vệ thấp áp)

Chứng nhận an toàn

Chỉ thị môi trường

Trong hộp gồm

Dây nguồn AC
Ngôn ngữ sách hướng dẫn Vietnamese
Công tắc / jumper OCK

Vỏ

Kích thước không kể dây (D x R x C), (mm) 140 x 150 x 86
Màu sắc Đen

Dịch vụ

Dữ liệu logistics và RRP

Mã bài viết 91.FXS200.X450EV1
Mainboard: 1×20+4-pin 500mm, dây đen bọc lưới | CPU: 1×(4+4)-pin 550mm | PCIe: 1×(6+2)-pin 550mm | SATA/ATA: 2 tuyến, mỗi tuyến 1×SATA + 1×ATA, 400mm + 150mm | Dây AC: 1×1200mm (0.3mm²)
Review...">Review...">Review...">