Jetek X550 Elite Plus
OEM SKU 91.FXD600.X550EV1

Jetek X550 Elite Plus

550W
Power
NO
Hiệu suất
Price
Form factorATX
Cable mgmtNon CM
ATXATX 2.x

Jetek X550 Elite Plus

X550 Elite Plus sở hữu đường +12V 31A với công suất kết hợp 432W, hai đầu CPU, hai đầu PCIe 6+2-pin và bốn đầu SATA. Thiết kế này hướng đến những cấu hình cần khả năng mở rộng rõ rệt, đồng thời nâng tuổi thọ trung bình lên 80.000 giờ.

  • 450W liên tục, 550W đỉnh • Hiệu suất tối đa 76% • Đường +12V 31A, kết hợp 432W • 2 đầu CPU • 2 đầu PCIe 6+2-pin • 4 SATA và 2 ATA/Molex • Quạt 120mm tối đa 2200 RPM • Tuổi thọ 80.000 giờ

Thông số kỹ thuật

KẾT NỐI CPU KÉP

8-pin + 4+4-pin

Hỗ trợ mainboard có yêu cầu cấp điện CPU mở rộng, phù hợp bộ xử lý nhiều nhân và tải làm việc cao hơn.

HAI ĐẦU PCIe 6+2-PIN

Sẵn sàng cho VGA tầm trung

Cho phép kết nối card đồ họa cần một hoặc hai đầu nguồn PCIe mà không phải dùng bộ chuyển đổi ngoài.

ĐƯỜNG +12V 31A

Công suất kết hợp 432W

Nguồn lực lớn hơn dành cho CPU và GPU, tạo nền tảng ổn định cho cấu hình nhiều linh kiện.

BỐN ĐẦU SATA

Mở rộng lưu trữ dễ dàng

Hai tuyến cáp hỗ trợ nhiều SSD, HDD hoặc thiết bị SATA trong máy làm việc và hệ thống lưu trữ.

TUỔI THỌ 80.000 GIỜ

Hướng đến vận hành dài hạn

Thiết kế nâng cao tuổi thọ trung bình tại 25°C, phù hợp hệ thống cần sử dụng thường xuyên.

LÀM MÁT TẢI CAO

Quạt 120mm, tối đa 2200 RPM

Luồng khí mạnh hơn hỗ trợ kiểm soát nhiệt khi CPU, VGA và nhiều ổ lưu trữ đồng thời hoạt động.

Thông tin chung

Model X550 ELITE PLUS
Công suất liên tục (W) 450
Công suất đỉnh (W) 550
Form factor ATX
Form factor EPS 12V 1×8-pin + 1×(4+4)-pin, 600mm + 150mm
Phiên bản ATX ATX 2.x
Topology Mạch thứ cấp tối ưu cho đầu vào 230V AC
Điều khiển số N/A
Điện áp vào (Vac) 230 VAC
Tần số (Hz) 50–60
Dòng điện vào (A) 5
PFC N/A
Hệ số công suất tại 100% tải >0.5
Modern standby N/A
Tiêu thụ điện chế độ chờ (W) <3W
Tuổi thọ trung bình (h / 25°C) 80000

Infographics

Hiệu suất

Hiệu suất tương đương NO

Quạt và công nghệ tản nhiệt

Quạt 120mm Cooling Fan
Kích thước quạt (mm) 120
Công nghệ ổ trục Sleeve Bearing (ổ trục trượt dầu)
Công nghệ động cơ DC Brushless Fan
Tốc độ quạt tối đa (rpm) 2200

Đầu ra

Rail (các đường 12V) SINGLE RAIL
+3.3V (A) 8
+5V (A) 8
+12V1 (A) 31
-12V (A) 0.3
+5Vsb (A) 2
Công suất 12V tổng tối đa (W) 432
Công suất 3.3V + 5V tổng tối đa (W) 100

Dây cáp và đầu cắm

Dây modular Non Modular
Dây bọc lưới
Dây dẹt
Chiều dài dây tối đa (mm) 75
Chiều dài cáp tối đa (mm) 750
Chiều dài dây ATX (mm) 55
Chiều dài dây EPS (mm) 75
Chiều dài dây PCIe (mm) 75
Chiều dài dây SATA (mm) 70
Chiều dài dây tới mainboard (mm) 55
Số dây 5
ATX mainboard (20+4-pin) 1
P8 (CPU) 1
P4+4 (CPU) 1
P4 (CPU) 0
Dây 12V-2x6 0
PCIe 6+2-pin (GPU) 2
PCIe 6-pin (GPU) 0
SATA 4
PATA 2
FDD (Floppy) 0

Bảo vệ

OPP (bảo vệ quá công suất)
SCP (bảo vệ ngắn mạch)
OVP (bảo vệ quá áp)
UVP (bảo vệ thấp áp)

Chứng nhận an toàn

Chỉ thị môi trường

Trong hộp gồm

Dây nguồn AC
Ngôn ngữ sách hướng dẫn Vietnamese
Công tắc / jumper OCK

Vỏ

Kích thước không kể dây (D x R x C), (mm) 140 x 150 x 86
Màu sắc Đen

Dịch vụ

Dữ liệu logistics và RRP

Mã bài viết 91.FXD600.X550EV1
Mainboard: 1×20+4-pin 550mm, dây đen bọc lưới | CPU: 1×8-pin + 1×(4+4)-pin, 600mm + 150mm | PCIe: 2×(6+2)-pin, 600mm + 150mm | SATA/ATA: 2 tuyến, mỗi tuyến 2×SATA + 1×ATA, 400mm + 150mm + 150mm | Dây AC: 1×1200mm (0.3mm²)
Review...">Review...">Review...">