Jetek NS500V2
OEM SKU 91.FXS200.NS500V2

Jetek NS500V2

500W
Power
NO
Hiệu suất
Price
Form factorATX
Cable mgmtNon CM
ATXATX 2.x

Jetek NS500V2

NS500V2 dành cho những cấu hình cần nhiều dư địa hơn PC văn phòng cơ bản. Công suất liên tục 350W, đỉnh 450W và đường +12V 24A tạo nền tảng cho CPU phổ thông kết hợp card đồ họa tiết kiệm điện. Một đầu PCIe (6+2)-pin, cáp mainboard bọc lưới và quạt 120mm tốc độ tối đa 2000 RPM giúp sản phẩm phù hợp với PC gia đình, máy làm việc và gaming nhẹ.

  • 350W liên tục, 450W đỉnh • Hiệu suất tối đa 76% • Đường +12V 24A, công suất kết hợp 336W • 1 đầu PCIe (6+2)-pin cho VGA phổ thông • Cáp mainboard 20+4-pin bọc lưới • Quạt 120mm tối đa 2000 RPM • 2 SATA và 2 ATA/Molex • Bảo vệ OVP, UVP, OPP, SCP

Thông số kỹ thuật

SẴN SÀNG CHO VGA RỜI

1 đầu PCIe (6+2)-pin

NS500V2 hỗ trợ các card đồ họa phổ thông dùng nguồn PCIe, mở rộng phạm vi sử dụng sang gaming nhẹ và đồ họa cơ bản.

350W CÔNG SUẤT LIÊN TỤC

450W khi tải đạt đỉnh

Biên công suất rộng hơn đáp ứng CPU, VGA tiết kiệm điện, ổ lưu trữ và các thiết bị phụ trợ cùng hoạt động.

ĐƯỜNG +12V 24A

Công suất kết hợp 336W

Đầu ra +12V được tăng cường để cấp điện cho CPU và VGA, hai thành phần tiêu thụ năng lượng chính trong cấu hình có đồ họa rời.

HIỆU SUẤT TỐI ĐA 76%

Giảm hao phí và nhiệt dư

Thiết kế tối ưu cho 230V AC góp phần duy trì khả năng cấp điện ổn định trong các tác vụ làm việc, giải trí và chơi game nhẹ.

CÁP ĐEN GỌN GÀNG

Mainboard bọc lưới, cáp nhánh dập nổi

Cách hoàn thiện cáp giúp bố trí bên trong case rõ ràng hơn và phù hợp với các bộ máy cần hình thức gọn, đồng bộ.

LÀM MÁT CHỦ ĐỘNG

Quạt 120mm, tối đa 2000 RPM

Tốc độ quạt cao hơn giúp tăng luồng khí khi CPU, VGA và hệ thống lưu trữ đồng thời tạo tải cho bộ nguồn.

Thông tin chung

Model NS500V2
Công suất liên tục (W) 350
Công suất đỉnh (W) 450
Form factor ATX
Form factor EPS 12V 1×(4+4)-pin, 550mm
Phiên bản ATX ATX 2.x
Topology Mạch thứ cấp tối ưu cho đầu vào 230V AC
Điều khiển số N/A
Điện áp vào (Vac) 230 VAC
Tần số (Hz) 50–60
Dòng điện vào (A) 4
PFC N/A
Hệ số công suất tại 100% tải >0.5
Modern standby N/A
Tiêu thụ điện chế độ chờ (W) 0
Tuổi thọ trung bình (h / 25°C) 50000

Infographics

Hiệu suất

Hiệu suất tương đương NO

Quạt và công nghệ tản nhiệt

Quạt 120mm Cooling Fan
Kích thước quạt (mm) 120
Công nghệ ổ trục Sleeve Bearing (ổ trục trượt dầu)
Công nghệ động cơ DC Brushless Fan
Tốc độ quạt tối đa (rpm) 2000

Đầu ra

Rail (các đường 12V) SINGLE RAIL
+3.3V (A) 6
+5V (A) 6
+12V1 (A) 24
-12V (A) 0.3
+5Vsb (A) 2
Công suất 12V tổng tối đa (W) 336
Công suất 3.3V + 5V tổng tối đa (W) 100

Dây cáp và đầu cắm

Dây modular Non Modular
Dây bọc lưới
Dây dẹt
Chiều dài dây tối đa (mm) 55
Chiều dài cáp tối đa (mm) 550
Chiều dài dây ATX (mm) 50
Chiều dài dây EPS (mm) 55
Chiều dài dây PCIe (mm) 55
Chiều dài dây SATA (mm) 55
Chiều dài dây tới mainboard (mm) 50
Số dây 5
ATX mainboard (20+4-pin) 1
P8 (CPU) 0
P4+4 (CPU) 1
P4 (CPU) 0
Dây 12V-2x6 0
PCIe 6+2-pin (GPU) 1
PCIe 6-pin (GPU) 0
SATA 2
PATA 2
FDD (Floppy) 0

Bảo vệ

OPP (bảo vệ quá công suất)
SCP (bảo vệ ngắn mạch)
OVP (bảo vệ quá áp)
UVP (bảo vệ thấp áp)

Chứng nhận an toàn

Chỉ thị môi trường

Trong hộp gồm

Dây nguồn AC
Ngôn ngữ sách hướng dẫn Vietnamese

Vỏ

Kích thước không kể dây (D x R x C), (mm) 140 x 150 x 86
Màu sắc Đen

Dịch vụ

Dữ liệu logistics và RRP

Mã bài viết 91.FXS200.NS500V2
Mainboard: 1×20+4-pin 500mm, dây đen bọc lưới | CPU: 1×(4+4)-pin 550mm | PCIe: 1×(6+2)-pin 550mm | SATA/ATA: 2 tuyến, mỗi tuyến 1×SATA + 1×ATA, 400mm + 150mm | Dây AC: 1×1200mm (0.3mm²)
Review...">Review...">